chi trả

  1. (kinh tế, tài chính) payer
    • không khả năng chi trả
      insolvable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chi trả
Khách hàng có thể chi trả bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.